Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold II
  • S16 Gold III
  • S15 Gold III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver III12 LP
17W 18LTỉ lệ top 4 49%
Tổng số trận đã chơi35 Trận
Vị trí trung bình4.83 th / 8
  • #1 1
  • #2 5
  • #3 6
  • #4 5
  • #5 4
  • #6 3
  • #7 6
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
28#4.61
Thích Ứng
Thích ỨngClass
28#4.61
Khắc Tinh
Khắc TinhOrigin
28#4.61
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
28#4.61
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
25#4.44
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Krug
31#4.68
Yorick
28#4.61
Master Yi
28#4.61
Vi
28#4.61
Rengar
28#4.61